Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trợ giúp kỹ thuật)

Điều tra ý kiến

Các bạn thầy trang web của chúng tôi thế nào?
Bình thường
Đẹp
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    30d1aa7c4d3ba265fb2a.jpg CAU_TRUC_BAC_1.gif 10032017_14611.jpg Film_6_The_gioi_tu_nhien.flv Z790164977118_7b5ffac697d70beb254e1fe2fb70ef79.jpg Z790165578506_9e2e7a8b36c6115f6831348b2e2d4ca1.jpg Z790034434988_59baec9593bb053f0f7c502e6d190cd9.jpg IMG20170327171325.jpg Logothptumt2.swf Tai_xuong_3.jpg Tai_xuong_2.jpg Tai_xuong.jpg IMG20170113101600.jpg IMG20170113093643.jpg THok.mp3 270.jpg IMG_20161231_201141.jpg CTMN_tuan_20_THCS_okokok__qua.mp3 IMG20161206081257.jpg

    Thành viên trực tuyến

    0 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên giáo dục Kiên Giang.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    THI HK II- E 6-Thi diem

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Trí Hiếu
    Ngày gửi: 23h:11' 16-04-2017
    Dung lượng: 33.9 KB
    Số lượt tải: 1041
    Số lượt thích: 0 người
    PHU QUOC TRAINING & EDUCATION DEPARTMENT THE SECOND EXAMMINATION
    HON THOM PRIMARY & SECONDARY SCHOOL School Year:  2016-2017
    Week: Subject: ENGLISH
    Period: Class: 6
    Preparing date: / / 2017 Time allocated: 45 Minutes
    Teaching date: / / 2017
    I. Objectives:
    Teacher checks Ss’ knowledge from unit 7 and unit 11. Ss’ practice some model sentences, review vocabulary and structures.
    II. Matrix:

    Part/ Section/
    Q. Numbers
    Q. levels
    
    Text types/ Materials/ Situations
    Language sub-skills
    Question Types
    
    
    
    Know
    
    Com
    Low
    App
    Hi
    App
    
    
    
    
    I. Listening
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    Q. 5
    Q. 6
    Q. 7
    Q. 8
    




    (

    (
    


    (
    (

    (

    (
    
    (
    (




    
    Noun
    Verb
    Noun
    //
    Present Simple
    Future Simple
    Modal verb
    Present Simple
    classroom
    buy
    bus
    group
    T
    T
    F
    F
    Listen, complete and tick
    
    No. of items: 8
    Mark allocated: 2
    2
    4
    2
    
    
    
    
    
    II. Pronunciation
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    
    (

    (
    

    (

    (
    




    
    
    / ɵ /
    / əu /
    / ai /
    / əe /
    
    month
    cold
    widely
    back
    
    MCQ
    
    No. of items: 4
    Mark allocated: 1
    2
    2
    
    
    
    
    
    
    III. Language focus
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    Q. 5
    Q. 6
    Q. 7
    Q. 8
    



    (


    (
    (
    

    (
    (


    (


    
    (



    (
    




    
    Superlative
    Connective
    Modal verb
    Noun
    Adjetive
    Conditional sentences
    //
    Connectives
    
    Most peaceful
    but
    mustn’t
    cartoon
    unsafe
    is/ will go
    If
    or
    
    MCQ
    
    No. of items: 8
    Mark allocated: 2
    3
    3
    2
    
    
    
    
    
    IV. Reading:
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    Q. 5
    

    (

    (
    
    (

    (

    




    


    
    Future simple
    Adjective
    //
    Present Simple
    
    will
    dirty
    clean
    make
    Read and circle

    
    No. of items: 4
    Mark allocated: 1
    1
    2
    
    
    
    
    
    
    V. Reading:
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    
    (

    

    (

    (
    


    (
    


    
    Yes/No Question
    Wh-Question
    //
    Yes/No Question
    

    
    Read and answer questions

    
    No. of items: 4
    Mark allocated: 2
    1
    2
    1
    
    
    
    
    
    VI. Writing:
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    




    
    (
    (

    


    (

    



    (
    
    Adver of concession
    Condtional sentenes
    Superlative
    Condtional sentenes
    

    
    Rewrite sentences and answer about you
    
    No. of items: 4
    Mark allocated: 2
    
    2
    1
    1
    
    
    
    
    Total items: 31
    Total marks: 10
    9
    15
    6
    1
    
    
    
    
    
    III. Contents:
    ANSWERS & MARKS –CLASS 6 (ĐÁP ÁN & BIỂU ĐIỂM)
    A. Listening: (2,0 Ms)
    I-a. Mi and Nam are talking about what they will do if they become the president of the 3Rs club. Listen and fill one word in each gap to complete the table for their ideas. (1.0m)
    - Each correct sentence is 0,25 mark.
    - Total sentences are 2,0 marks.
    (Teacher plays the Audio-track: English 6, Unit 11 – Activity 1 (Skills 2- page 55)
    classrom
    buy
    bus
    group
    
    I-b. Listen again and write True (T) or False (F). (1.0m)
    T
    T
    F
    F
    
    B. Language focus: (3,0 Ms)
    II- Find the
     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓