Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trợ giúp kỹ thuật)

Điều tra ý kiến

Các bạn thầy trang web của chúng tôi thế nào?
Bình thường
Đẹp
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Thành viên trực tuyến

    6 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên giáo dục Kiên Giang.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    Áp dụng từ ngày 06/10/2025

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trường THCS Bình Giang
    Ngày gửi: 22h:20' 03-10-2025
    Dung lượng: 196.3 KB
    Số lượt tải: 2
    Số lượt thích: 0 người
    UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ BÌNH GIANG
    TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ BÌNH GIANG

    CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

    Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

    PHÂN CÔNG NHÂN SỰ THÁNG 10 - NĂM 2025 (Từ ngày 06/10/2025 đến ngày 11/10/2025)
    SỐ
    TT

    HỌ VÀ TÊN

    1 Lê Viết Mão
    2 Trần Quang Hiệp
    3 Chu Thị Kim Liên
    4 Huỳnh Văn Hoá
    5 Võ Minh Mẫn
    6 Nguyễn Văn Đô
    7 Ninh Thị Lan
    8 Phan Thị Hồng Lan
    9 Nhâm Tiến Minh
    10 Lê Minh Quốc
    11 Nguyễn Phú Tài
    12 Hoàng Thị Hường
    13 Nguyễn Thị Soa
    14 Đỗ Phương Thảo
    15 Nguyễn Văn Bình
    16 Nguyễn Thị Thu Hường
    17 Võ Thị Diệu
    18 Phạm Thị Hương Giang
    19 Phan Thị Niên Chia
    20 Trần Thị Hảo
    21 Nguyễn Thị Hương Lan
    22 Nguyễn Thị Ánh Vân
    23 Nguyễn Thị Loan
    24 Đỗ Thị Hường
    25 Phan Thị Giang Thủy
    26 Phạm Xuân Chỉnh
    27 Quách Hữu Trung
    28 Mai Thị Dung

    CV

    CÔNG TÁC CHÍNH
    DẠY MÔN - LỚP NÀO (KÈM SỐ TIẾT)

    HT
    GV
    GV
    GV
    GV

    Phụ trách chung
    TNHN 7/4,5 (6)
    Toán 6/3,4 (8), 9/3 (4), HĐTNHN 6/3 (3)
    Toán 6/1,2 (8), Lí 7 (5), TNHN 6/1,2 (6)
    Toán 8/1,2,3 (12) TNHN 8/1,2 (6)

    GV
    GV
    GV
    GV
    GV
    GV

    Toán 8/4,5 (8), TNHN 8/3,4,5 (9)
    Toán 7/1,2,3 (12), Lí 8 (5), Lí 6 1,2 (4)
    Toán 6/5 (4), 7/4,5 (8)
    Toán 9/1,2,4 (12), TNHN 9/1,4 (6)
    Tin K6, K7 (10), TNHN 7/1(3)
    Tin K8, K9 (9), TNHN 6/4,5 (6)

    GV CN 6 (5), CN K7 (5), Lí 9 (4), Lí 6/3-5 (6)
    GV CN 8 (10), CN K9 (8)
    GV Hóa K8 (10), K9 (8)
    GV
    GV
    GV
    GV
    GV
    GV

    Sinh 6/1,2 (4), Hóa K7 (5), Sinh 7/1,2 (4), Sinh 8 (5)
    Sinh 6/3,4 (4), Sinh 7/3-5 (6), Sinh 9 (4)
    Sinh 6/5 (2), TNHN 7/2,3 (6)
    Văn 8/4,5 (8), 9/1,4 (8)
    Văn 9/2,3 (8), 6/4,5 (8), GDCD 9 (4), GDĐP K9 (4)
    Văn 6/1,2,3 (12), GDCD 7 (5), GDCD 8/1,2,3 (3)

    GV
    GV
    GV
    GV
    GV
    GV

    Văn 7/1,2,3 (12), GDCD 6 (5), GDCD 8/4,5 (2)
    Văn 7/4,5 (8), 8/1,2,3 (12)
    Anh 6/1,2,4 (9), 9/1,4 (6)
    Anh K8 (15), 9/2,3 (6)
    Anh 6/3,5 (6), K7 (15)
    TD 6 (10), TD 9 (8), TD 8/4,5 (4)

    GV TD 7 (10), TD 8/1-3 (6)
    GV LS&ĐL K7 (15), GDĐP 7 (5)

    CÔNG TÁC KHÁC

    T.số

    CHỦ NHIỆM

    tiết

    Lớp Sshs S.tiết

    6
    15
    19
    18
    17
    21
    12
    18
    13
    15
    20
    18
    18
    18
    14
    8
    16
    24
    20
    19
    20
    15
    21
    21
    22
    16
    20

    Cộng

    S.tiết

    S.tiết

    KIÊN NHIỆM

    số

    theo

    thiếu

    T

    C.tác gì

    tiết



    thừa

    S

    0
    6
    22
    23
    23
    21
    21
    19
    22
    19
    18
    25
    25
    25
    22
    21
    24
    23
    24
    23
    23
    24
    22
    21
    25
    22
    21
    23

    2
    4
    19
    19
    19
    19
    19
    19
    19
    19
    17
    19
    19
    19
    19
    19
    17
    19
    19
    19
    19
    19
    19
    19
    19
    19
    19
    19

    S.tiết

    6/ 3
    6/ 1
    8/ 2
    8/ 4

    4
    4
    4
    4

    TT

    3

    TP

    1

    7/ 5
    9/ 4

    4
    4

    Thư viện

    3

    TB, PH TA

    PBM KHTN

    6
    3
    1
    3
    3

    VT, G Vụ
    TPT-TQ
    TT

    7
    16
    3

    PBM KHXH

    3

    TT

    3

    TP
    TT

    1
    3

    CNTT-TH

    6/ 5
    9/ 2
    9/ 3
    6/ 2

    8/ 5

    4
    4
    4
    4

    4

    7/ 3
    7/ 4
    9/ 1

    4
    4
    4

    7/ 2

    4

    7/ 1

    4

    TP
    PBM CN

    -2
    2
    3
    4
    4
    2
    2
    0
    3
    0
    1 x
    6
    6
    6
    3
    2
    7 x
    4
    5
    4
    4
    5
    3
    2
    6
    3
    2
    4

    GHI CHÚ
    Ghi chú
    Con H
    khác
    nhỏ Đ

    29 Nguyễn Thị Thuỳ Quyên
    30 Trần Minh Trị
    31 Nguyễn Thị Thu Xuân
    32 Bùi Thị Mai
    33 Phan Thị Kim Ngọc
    34 Đỗ Thị Thảo
    Cộng
    * GV nghỉ trong tháng :
    TT
    Họ và tên
    * Phân công GV dạy thay :
    TT
    Họ và tên GV dạy thay

    GV LS&ĐL 6 (15), GDĐP 8 (5)
    GV LS&ĐL 9 (12), TNHN 9/2,3 (6)
    GV
    GV
    GV
    NV

    LS&ĐL 8 (15), GDĐP 6 (5)
    MT K 6,7,8,9 (19)
    AN K 6,7,8,9 (19)
    Kế toán

    20
    18
    20
    19
    19

    560

    6/ 4

    4
    TVHS, PC 10

    8/ 1
    8/ 3

    4
    4

    0

    76

    69

    24
    28
    24
    23
    19

    19
    19
    19
    19
    19

    5
    9
    5
    4
    0

    705

    591 C tính

    tiết

    114

    Nhiệm vụ được giao

    Nghỉ từ ngày

    Lý do

    Dạy thay cho ai

    Từ ngày đến ngày

    Lý do

    1/ Giáo viên trực tiếp đứng lớp: 30 Chia ra: * Toán 7; CN 2; Tin học 2; Hóa 1; Sinh 2; Văn 5; GDCD 0; Sử 3; Địa 1; Thể dục 2
    Tiếng Anh 3; Âm nhạc 1; Mỹ thuật 1; (Trình độ chuyên môn: ĐH 26; CĐ 4; TH 0)
    *Tỷ lệ giáo viên trên lớp: 1.58 Theo số thực dạy hiện tại trường thiếu 05 giáo viên. (3 HĐTN HN, 1 GDĐP, 1 GDCD, 1 T Anh)
    2/ Văn phòng: 04 Chia ra: * Hiệu trưởng: 01; P.Hiệu trưởng: 01; TPT Đội: 01; Thư viện: 0; Kế toán: 01; Thiết bị: 0; Văn thư 0; (Thiếu: 1 nhân viên thiết bị,
    1 nhân viên văn thư, 1 nhân viên thư viện, 1 nhân viên giáo vụ, 1 nhân viên tư vấn tâm lí)
    TÌNH HÌNH HỌC SINH
    3/ Tổng số CB, GV, CNV của đơn vị:
    34
    Khối 6: 05 lớp:
    0 học sinh. Nữ :
    DT
    Nữ DT
    * Tổng số tiết thực dạy trong tuần của giáo viên :
    705
    tiết
    Khối 7: 05 lớp:
    0 học sinh. Nữ :
    DT
    Nữ DT
    * Tổng số tiết theo quy định trong tuần:
    591
    tiết
    Khối 8: 05 lớp:
    0 học sinh. Nữ :
    DT
    Nữ DT
    * Tổng số tiết chiết tính trong tuần (nếu có):
    114 tiết
    Khối 9: 04 lớp:
    (-02 tiết)
    0 học sinh. Nữ :
    DT
    Nữ DT
    CỘNG: 19 Lớp:

    Người lập

    0 học sinh. Nữ :

    0 DT

    TỔNG SỐ CBGV - CNV: 34
    Ngày 02 tháng 10 năm 2025
    Hiệu trưởng

    0 Nữ DT

    0

    Hoá 7, 8 thay đổi

    CM
    Toán
    Sinh - Hóa
    Toán
    Toán
    Toán
    Toán
    Toán
    Toán
    Toán
    T.Anh
    Tin
    Lí - CN
    Lí - CN
    Sinh - Hóa
    Sinh - Hóa
    Sinh - Hóa
    Sinh
    Văn - GDCD
    Văn - GDCD
    Văn - GDCD
    Văn - GDCD
    Văn - GDCD
    T.Anh
    T.Anh
    T.Anh
    TD
    TD
    Sử - Địa

    Tổ CM

    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH


    ĐH

    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH

    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH

    Toán - Tin
    KHTN - CN-TA
    Toán - Tin
    Toán - Tin
    Toán - Tin
    Toán - Tin
    Toán - Tin
    Toán - Tin
    Toán - Tin
    Toán - Tin
    Toán - Tin
    KHTN - CN-TA
    KHTN - CN-TA
    KHTN - CN-TA
    KHTN - CN-TA
    KHTN - CN-TA
    KHTN - CN-TA
    Văn - GDCD
    Văn - GDCD
    Văn - GDCD
    Văn - GDCD
    Văn - GDCD
    KHTN - CN-TA
    KHTN - CN-TA
    KHTN - CN-TA
    LS-ĐL-NK
    LS-ĐL-NK
    LS-ĐL-NK

    Nam

    Nữ

    GVĐL

    x

    Đảng viên
    x
    x
    x

    x
    x
    x

    x

    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x

    x
    x
    x
    x
    x
    x

    x

    x
    x
    x
    x
    x
    x

    x

    x
    x
    x
    x
    x
    x

    x
    x

    x
    x
    x
    x

    x

    x

    x
    x
    x
    x

    x
    x
    x
    x
    x
    x

    Sử - Địa
    Sử - Địa
    Sử - Địa
    MT
    AN
    Văn phòng

    Hiện có
    Cần

    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH

    Tỷ lệ GV
    1.578947
    1.9

    LS-ĐL-NK
    LS-ĐL-NK
    LS-ĐL-NK
    LS-ĐL-NK
    LS-ĐL-NK

    số gv

    x
    x
    x
    x
    x
    x

    30
    36.1

    12

    22

    Dạy
    560

    CN

    x
    x
    x
    x
    x

    x
    x
    x
    x

    31

    Kiêm nhiệm
    76
    69

    24

    Tổng
    705

    TKB BUỔI SÁNG
    Thứ

    Lớp

    Tiết
    1
    2
    Hai
    3
    4
    5
    1
    2
    Ba
    3
    4
    5
    1
    2

    3
    4
    5
    1
    2
    Năm 3
    4
    5
    1
    2
    Sáu
    3
    4
    5
    1
    Bảy
    2

    7/1

    7/2

    (Áp dụng từ ngày 06/10/2025 đến ngày 11/10/2025)
    7/3

    7/4

    7/5

    ANH - THỦY
    VĂN - H LAN
    VĂN - H LAN
    LS&ĐL - DUNG

    SINH - BÌNH
    TOÁN - N LAN
    TOÁN - N LAN
    VĂN - H LAN

    TOÁN - N LAN
    LS&ĐL - DUNG
    ANH - THỦY
    TOÁN - N LAN

    SINH HOẠT DƯỚI CỜ
    TOÁN - P LAN
    VĂN - VÂN
    HÓA - BÌNH
    TOÁN - P LAN
    TOÁN - P LAN
    LS&ĐL - DUNG
    ANH - THỦY
    TOÁN - P LAN

    TOÁN - N LAN
    GDCD - HẢO
    LS&ĐL - DUNG
    TOÁN - N LAN

    ANH - THỦY
    LS&ĐL - DUNG
    CN - H HƯỜNG
    LS&ĐL - DUNG

    VĂN - H LAN
    VĂN - H LAN
    TOÁN - N LAN
    SINH - N HƯỜNG

    GDCD - HẢO
    CN - H HƯỜNG
    ANH - THỦY
    ANH - THỦY

    LÝ - HÓA
    ANH - THỦY
    GDCD - HẢO
    CN - H HƯỜNG

    TIN - QUỐC
    SINH - BÌNH
    TOÁN - N LAN
    HÓA - BÌNH
    LÝ - HÓA

    TOÁN - N LAN
    TOÁN - N LAN
    LÝ - HÓA
    LS&ĐL - DUNG
    HÓA - BÌNH

    ANH - THỦY
    LÝ - HÓA
    HÓA - BÌNH
    TIN - QUỐC
    ANH - THỦY

    LÝ - HÓA
    LS&ĐL - DUNG
    LS&ĐL - DUNG
    SINH - N HƯỜNG
    TIN - QUỐC

    VĂN - H LAN
    SINH - BÌNH
    TOÁN - N LAN
    CN - H HƯỜNG

    SINH - BÌNH
    GDCD - HẢO
    VĂN - H LAN
    VĂN - H LAN

    GDCD - HẢO
    SINH - N HƯỜNG
    CN - H HƯỜNG
    TOÁN - N LAN

    ANH - THỦY
    ANH - THỦY
    LS&ĐL - DUNG
    VĂN - H LAN
    SH - TRUNG

    TIN - QUỐC
    VĂN - H LAN
    ANH - THỦY
    ANH - THỦY
    SH - THỦY

    VĂN - H LAN
    LS&ĐL - DUNG
    VĂN - H LAN
    LS&ĐL - DUNG
    SH - H LAN

    9/1

    9/2

    9/3

    CN - SOA
    ANH - LOAN
    HÓA - THẢO
    ANH - LOAN

    TOÁN - MINH
    HÓA - THẢO
    ANH - Đ HƯỜNG
    TOÁN - MINH

    HÓA - THẢO
    ANH - Đ HƯỜNG
    VĂN - CHIA
    VĂN - CHIA

    HÓA - BÌNH
    SINH - N HƯỜNG
    ANH - THỦY
    ANH - THỦY
    LS&ĐL - DUNG

    TIN - TÀI
    LS&ĐL - TRỊ
    VĂN - GIANG
    VĂN - GIANG
    LÝ - H HƯỜNG
    GDCD - CHIA
    LS&ĐL - TRỊ
    SINH - N HƯỜNG
    TOÁN - MINH
    TOÁN - MINH

    LS&ĐL - TRỊ
    TIN - TÀI
    VĂN - CHIA
    ANH - Đ HƯỜNG
    SINH - N HƯỜNG
    CN - SOA
    VĂN - CHIA
    VĂN - CHIA
    LS&ĐL - TRỊ
    GDCD - CHIA

    VĂN - CHIA
    VĂN - CHIA
    ANH - Đ HƯỜNG
    LS&ĐL - TRỊ
    TIN - TÀI
    SINH - N HƯỜNG
    CN - SOA
    LS&ĐL - TRỊ
    TOÁN - LIÊN
    TOÁN - LIÊN

    VĂN - VÂN
    VĂN - VÂN
    SINH - N HƯỜNG
    LS&ĐL - DUNG

    SINH - N HƯỜNG
    LS&ĐL - DUNG
    VĂN - VÂN
    VĂN - VÂN

    VĂN - GIANG
    VĂN - GIANG
    TOÁN - MINH
    LS&ĐL - TRỊ

    TOÁN - MINH
    TOÁN - MINH
    LS&ĐL - TRỊ
    ANH - Đ HƯỜNG

    LS&ĐL - TRỊ
    TOÁN - LIÊN
    ANH - Đ HƯỜNG
    TOÁN - LIÊN

    TOÁN - P LAN
    TOÁN - P LAN
    VĂN - VÂN
    VĂN - VÂN
    SH - VÂN

    VĂN - VÂN
    TIN - QUỐC
    TOÁN - P LAN
    TOÁN - P LAN
    SH - P LAN

    CN - SOA
    TOÁN - MINH
    HÓA - THẢO
    ANH - LOAN
    SH - LOAN

    HÓA - THẢO
    VĂN - CHIA
    LÝ - H HƯỜNG
    CN - SOA
    SH - SOA

    GDCD - CHIA
    LÝ - H HƯỜNG
    CN - SOA
    HÓA - THẢO
    SH - THẢO

    * Nếu có trùng tiết hoặc có vấn đề gì về TKB các đ/c báo ngay với CM để điều chỉnh

    9/4

    P.AN

    P.MT

    P. 11

    P. CN

    P.KHXH

    Trái buổi

    Trái buổi

    Trái buổi

    Trái buổi

    Trái buổi

    ANH - LOAN
    CN - SOA
    TOÁN - MINH
    HÓA - THẢO

    AN 6/1 - NGỌC
    AN 6/2 - NGỌC
    AN 6/3 - NGỌC

    MT 6/2 - MAI
    MT 6/3 - MAI
    MT 6/1 - MAI

    TNHN 8/5 - ĐÔ
    TNHN 8/5 - ĐÔ
    TNHN 8/5 - ĐÔ

    VĂN - GIANG
    VĂN - GIANG
    SINH - N HƯỜNG
    TIN - TÀI
    LS&ĐL - TRỊ
    LS&ĐL - TRỊ
    TOÁN - MINH
    CN - SOA
    GDCD - CHIA
    LS&ĐL - TRỊ

    TNHN 8/1 - MẪN
    TNHN 8/1 - MẪN
    TNHN 8/1 - MẪN

    TNHN 6/3 - LIÊN
    TNHN 6/3 - LIÊN
    TNHN 6/3 - LIÊN

    TNHN 8/4 - ĐÔ
    TNHN 8/4 - ĐÔ
    TNHN 8/4 - ĐÔ

    AN 8/4 - NGỌC
    AN 8/5 - NGỌC
    AN 6/4 - NGỌC
    AN 6/5 - NGỌC

    MT 8/5 - MAI
    MT 8/4 - MAI
    MT 6/5 - MAI
    MT 6/4 - MAI

    TNHN 8/3 - ĐÔ
    TNHN 8/3 - ĐÔ
    TNHN 8/3 - ĐÔ

    TNHN 6/2 - HÓA
    TNHN 6/2 - HÓA
    TNHN 6/2 - HÓA

    TNHN 8/2 - MẪN
    TNHN 8/2 - MẪN
    TNHN 8/2 - MẪN

    TNHN 6/4 - TÀI
    TNHN 6/4 - TÀI
    TNHN 6/4 - TÀI

    GDĐP 8/4 - QUYÊN
    GDĐP 8/5 - QUYÊN

    TD 8/5 - CHỈNH
    TD 8/4 - CHỈNH

    AN 8/1 - NGỌC
    AN 8/2 - NGỌC
    AN 8/3 - NGỌC

    MT 8/2 - MAI
    MT 8/3 - MAI
    MT 8/1 - MAI

    GDĐP 6/1 - XUÂN
    GDĐP 6/2 - XUÂN
    GDĐP 6/3 - XUÂN

    TNHN 6/5 - TÀI
    TNHN 6/5 - TÀI
    TNHN 6/5 - TÀI

    TD 6/2 - CHỈNH
    TD 6/3 - CHỈNH
    TD 6/1 - CHỈNH

    ANH - LOAN
    ANH - LOAN
    VĂN - GIANG
    VĂN - GIANG
    LÝ - H HƯỜNG
    HÓA - THẢO
    TOÁN - MINH
    TOÁN - MINH
    SH - MINH

    GDĐP 8/1 - QUYÊN
    GDĐP 8/2 - QUYÊN
    GDĐP 8/3 - QUYÊN

    Trái buổi

    TNHN 6/1- HÓA
    TNHN 6/1- HÓA
    TNHN 6/1- HÓA

    TD 6/3 - CHỈNH
    TD 6/1 - CHỈNH
    TD 6/2 - CHỈNH

    GDĐP 6/4 - XUÂN
    GDĐP 6/5 - XUÂN

    Trái buổi
    TD 8/2 - TRUNG
    TD 8/3 - TRUNG
    TD 8/1 - TRUNG

    TD 6/5 - CHỈNH
    TD 6/4 - CHỈNH

    TD 6/4 - CHỈNH
    TD 6/5 - CHỈNH
    TD 8/5 - CHỈNH
    TD 8/4 - CHỈNH

    Bình Giang, ngày 02 tháng 10 năm 2025
    HIỆU TRƯỞNG

    TD 8/3 TRUNG
    TD 8/1 - TRUNG
    TD 8/2 - TRUNG

    TKB BUỔI CHIỀU

    khtn

    Thứ

    Hai

    Ba



    Năm

    Sáu

    Bảy

    Lớp
    Tiết
    1
    2
    3
    4
    5
    1
    2
    3
    4
    5
    1
    2
    3
    4
    5
    1
    2
    3
    4
    5
    1
    2
    3
    4
    5
    1
    2

    6/1
    SINH - BÌNH
    LÍ - N LAN
    TOÁN - HÓA
    TOÁN - HÓA
    CHAOCO
    VĂN - HẢO
    TOÁN - HÓA
    LS&ĐL - QUYÊN
    VĂN - HẢO

    6/2
    LÍ - N LAN
    GDCD - H LAN
    CN - H HƯỜNG
    SINH - BÌNH
    CHAOCO
    TOÁN - HÓA
    LS&ĐL - QUYÊN
    VĂN - HẢO
    TOÁN - HÓA

    (Áp dụng từ ngày 06/10/2025 đến ngày 11/10/2025)
    6/3
    LS&ĐL - QUYÊN
    CN - H HƯỜNG
    TOÁN - LIÊN
    TOÁN - LIÊN
    CHAOCO
    ANH - THỦY
    VĂN - HẢO
    ANH - THỦY
    LS&ĐL - QUYÊN

    6/4
    TOÁN - LIÊN
    TOÁN - LIÊN
    GDCD - H LAN
    LS&ĐL - QUYÊN
    CHAOCO
    VĂN - CHIA
    VĂN - CHIA
    ANH - LOAN
    ANH - LOAN

    6/5
    TOÁN - P LAN
    TOÁN - P LAN
    LS&ĐL - QUYÊN
    GDCD - H LAN
    CHAOCO

    8/1
    ANH - Đ HƯỜNG
    SINH - BÌNH
    TOÁN - MẪN
    TOÁN - MẪN
    CHAOCO

    8/2
    VĂN - VÂN
    VĂN - VÂN
    HÓA - THẢO
    ANH - Đ HƯỜNG
    CHAOCO

    8/3
    HÓA - THẢO
    LS&ĐL - XUÂN
    ANH - Đ HƯỜNG
    LÍ - N LAN
    CHAOCO

    LS&ĐL - QUYÊN
    ANH - THỦY
    VĂN - CHIA
    VĂN - CHIA

    LS&ĐL - XUÂN
    VĂN - VÂN
    ANH - Đ HƯỜNG
    VĂN - VÂN

    ANH - Đ HƯỜNG
    ANH - Đ HƯỜNG
    CN - SOA
    SINH - BÌNH

    SINH - BÌNH
    LS&ĐL - XUÂN
    VĂN - VÂN
    CN - SOA

    LS&ĐL - XUÂN
    VĂN - VÂN
    VĂN - VÂN
    LS&ĐL - XUÂN
    CN - SOA
    GDCD - HẢO

    VĂN - VÂN
    CN - SOA
    LS&ĐL - XUÂN
    TOÁN - MẪN
    HÓA - THẢO
    VĂN - VÂN

    LS&ĐL - QUYÊN
    ANH - LOAN
    TIN - QUỐC
    LS&ĐL - QUYÊN
    CN - H HƯỜNG

    VĂN - HẢO
    TIN - QUỐC
    LÍ-N LAN
    ANH - LOAN
    LS&ĐL - QUYÊN

    ANH - THỦY
    VĂN - HẢO
    VĂN - HẢO
    TIN - QUỐC
    SINH - N HƯỜNG

    TIN - QUỐC
    LS&ĐL - QUYÊN
    LÍ - H HƯỜNG
    SINH - N HƯỜNG
    ANH - LOAN

    SINH - DIỆU
    LÍ - H HƯỜNG
    ANH - THỦY
    ANH - THỦY
    TIN - QUỐC

    CN - SOA
    TOÁN - MẪN
    TOÁN - MẪN
    CN - SOA
    GDCD - HẢO
    HÓA - THẢO

    ANH - LOAN
    ANH - LOAN
    LÍ-N LAN
    GDCD - H LAN

    VĂN - HẢO
    VĂN - HẢO
    ANH - LOAN
    ANH - LOAN

    LÍ - H HƯỜNG
    GDCD - H LAN
    VĂN - HẢO
    SINH - N HƯỜNG

    TOÁN - LIÊN
    TOÁN - LIÊN
    SINH - N HƯỜNG
    LÍ - H HƯỜNG

    VĂN - CHIA
    TOÁN - P LAN
    TOÁN - P LAN
    VĂN - CHIA

    LÍ - N LAN
    VĂN - VÂN
    HÓA - THẢO
    VĂN - VÂN

    TOÁN - MẪN
    LÍ - N LAN
    TOÁN - MẪN
    HÓA - THẢO

    VĂN - VÂN
    TOÁN - MẪN
    ANH - Đ HƯỜNG
    GDCD - HẢO

    VĂN - HẢO
    VĂN - HẢO
    SINH - BÌNH
    TOÁN - HÓA

    LS&ĐL - QUYÊN
    TOÁN - HÓA
    TOÁN - HÓA
    SINH - BÌNH

    LÍ - H HƯỜNG
    LS&ĐL - QUYÊN
    TOÁN - LIÊN
    TOÁN - LIÊN

    VĂN - CHIA
    VĂN - CHIA
    CN - H HƯỜNG
    LS&ĐL - QUYÊN

    SINH - DIỆU
    LÍ - H HƯỜNG
    LS&ĐL - QUYÊN
    CN - H HƯỜNG

    LS&ĐL - XUÂN
    ANH - Đ HƯỜNG
    LS&ĐL - XUÂN
    TIN - TÀI

    TOÁN - MẪN
    TIN - TÀI
    TOÁN - MẪN
    LS&ĐL - XUÂN

    TIN - TÀI
    TOÁN - MẪN
    ANH - Đ HƯỜNG
    TOÁN - MẪN

    SH - HÓA

    SH - BÌNH

    SH - LIÊN

    SH - QUYÊN

    SH - H HƯỜNG

    SH - XUÂN

    SH - MẪN

    SH - MAI

    *###
    Nếu có trùng tiết hoặc có vấn đề gì về TKB các đ/c báo ngay với CM để điều chỉnh

    8/4
    LS&ĐL - XUÂN
    CN - SOA
    TOÁN - ĐÔ
    TOÁN - ĐÔ
    CHAOCO

    8/5
    CN - SOA
    HÓA - THẢO
    LS&ĐL - XUÂN
    VĂN - GIANG

    P.AN

    P.MT

    AN 7/1 - NGỌC
    AN 7/2 - NGỌC
    AN 7/3 - NGỌC

    MT 7/2 - MAI
    MT 7/3 - MAI
    MT 7/1 - MAI

    P. 11

    TNHN 7/5 - HIỆP
    TNHN 7/5 - HIỆP
    TNHN 7/5 - HIỆP

    P. CN
    Trái buổi

    P.KHXH
    Trái buổi

    GDĐP 9/1 - CHIA
    GDĐP 9/2 - CHIA

    Trái buổi

    GV

    TD 7/3 - TRUNG TD 9/2 - CHỈNH
    TD 7/1 - TRUNG TD 9/1 - CHỈNH
    TD 7/2 - TRUNG

    CHAOCO

    VĂN - GIANG
    VĂN - GIANG
    SINH - BÌNH
    LS&ĐL - XUÂN

    TOÁN - ĐÔ
    TOÁN - ĐÔ
    VĂN - GIANG
    ANH - Đ HƯỜNG

    TNHN 9/4 - MINH
    TNHN 9/4 - MINH
    TNHN 9/4 - MINH

    TNHN 7/1 - QUỐC TNHN 9/3 - TRỊ
    TNHN 7/1 - QUỐC TNHN 9/3 - TRỊ
    TNHN 7/1 - QUỐC TNHN 9/3 - TRỊ

    ANH - Đ HƯỜNG
    HÓA - THẢO
    LÍ - N LAN
    VĂN - GIANG
    VĂN - GIANG
    CN - SOA

    SINH - BÌNH
    LS&ĐL - XUÂN
    CN - SOA
    HÓA - THẢO
    LÍ - N LAN
    LS&ĐL - XUÂN

    AN 9/3 - NGỌC
    AN 7/4 - NGỌC
    AN 9/4 - NGỌC
    AN 7/5 - NGỌC

    MT 9/4 - MAI
    MT 9/3 - MAI
    MT 7/5 - MAI
    MT 7/4 - MAI

    TNHN 7/2 - DIỆU
    TNHN 7/2 - DIỆU
    TNHN 7/2 - DIỆU

    ANH - Đ HƯỜNG
    HÓA - THẢO
    GDCD - H LAN
    TIN - TÀI

    GDCD - H LAN
    ANH - Đ HƯỜNG
    TIN - TÀI
    ANH - Đ HƯỜNG

    TNHN 9/1 - MINH
    TNHN 9/1 - MINH
    TNHN 9/1 - MINH

    TNHN 9/2 - TRỊ
    TNHN 9/2 - TRỊ
    TNHN 9/2 - TRỊ

    TNHN 7/4 - HIỆP
    TNHN 7/4 - HIỆP
    TNHN 7/4 - HIỆP

    ANH - Đ HƯỜNG
    LS&ĐL - XUÂN
    TOÁN - ĐÔ
    TOÁN - ĐÔ

    TOÁN - ĐÔ
    TOÁN - ĐÔ
    VĂN - GIANG
    VĂN - GIANG

    AN 9/1 - NGỌC
    AN 9/2 - NGỌC

    MT 9/2 - MAI

    GDĐP 7/1 - DUNG
    GDĐP 7/2 - DUNG
    GDĐP 7/3 - DUNG

    SH - ĐÔ

    SH - GIANG

    MT 9/1 - MAI

    TNHN 7/3 - DIỆU GDĐP 7/4 - DUNG TD 7/5 - TRUNG
    TNHN 7/3 - DIỆU GDĐP 7/5 - DUNG TD 7/4 - TRUNG
    TNHN 7/3 - DIỆU

    TD 9/4 - CHỈNH
    TD 9/3 - CHỈNH

    GDĐP 9/3 - CHIA
    GDĐP 9/4 - CHIA

    TD 7/5 - TRUNG
    TD 7/4 - TRUNG

    TD 9/4 - CHỈNH
    TD 9/3 - CHỈNH

    TD 7/2 - TRUNG
    TD 7/3 - TRUNG TD 9/1 - CHỈNH
    TD 7/1 - TRUNG TD 9/2 - CHỈNH

    Bình Giang, ngày 02 tháng 10 năm 2025
    HIỆU TRƯỞNG

    SỐ TIẾT QUI ĐỊNH TRONG NĂM HỌC
    19
    STT
    1
    2
    3
    4
    5
    6
    7
    8
    9
    10
    11
    12
    13

    MÔN
    TOÁN
    KHTN
    VĂN
    LS-ĐL
    ANH VĂN
    CÔNG NGHỆ
    GDCD
    ÂM NHẠC
    MỸ THUẬT
    THỂ DỤC
    TIN HỌC
    HĐ TNHN
    ĐỊA PHƯƠNG
    Cộng

    HK I-HK II
    Toàn khối

    TST
    CNTT-PHBM
    TPT
    TVTL
    TV
    G VỤ
    TB
    VT
    TT
    TP
    CN
    TK HĐ
    PHBM
    Cộng

    5
    5
    KHỐI 6
    HK I HK II
    4
    4
    4
    4
    4
    4
    3
    3
    3
    3
    1
    1
    1
    1

    5
    5
    KHỐI 7
    HK I HK II
    4
    4
    4
    4
    4
    4
    3
    3
    3
    3
    1
    1
    1
    1

    5
    5
    KHỐI 8
    HK I HK II
    4
    4
    4
    4
    4
    4
    3
    3
    3
    3
    2
    1
    1
    1

    20
    20
    100

    20
    20
    100

    20
    20
    100

    21
    21
    105

    HK I
    389
    3
    13
    4
    3
    4
    3
    3
    12
    3
    76
    2
    12
    527

    HK II
    380
    3
    13
    4
    3
    4
    3
    3
    12
    3
    76
    2
    12
    506

    20
    20
    100

    20
    20
    100

    DỰ KIẾN CÁC VỊ TRÍ
    TÀI
    DIỆU
    TRỊ
    P LAN
    N HƯỜNG
    QUỐC
    N HƯỜNG
    LIÊN, DUNG, LOAN, GIANG
    MẪN, TRUNG, H HƯỜNG
    CHIA
    QUỐC, THẢO, HẢO, SOA

    ỌC
    4
    4
    KHỐI 9
    HK I
    HK II
    4
    4
    4
    4
    4
    4
    3
    3
    3
    3
    2
    1
    1
    1

    21
    21
    84

    20
    20
    80

    CÁC VỊ TRÍ

    Số tiết QĐ GV
    Số tiết thực dạy

    589

    DỰ KIẾN PHÂN CÔNG NHÂN SỰ THÁNG 09 - NĂM 2025 ( Từ 01/09/2025)
    STT
    1
    2
    3
    4
    5
    6
    7
    8
    9
    10
    11
    12
    13
    14
    15
    16
    17
    18
    19

    Môn Chủ
    Lớp
    nhiệm
    6.1
    6.2
    6.3
    6.4
    6.5
    7.1
    7.2
    7.3
    7.4
    7.5
    8.1
    8.2
    8.3
    8.4
    8.5
    9.1 Loan
    9.2 Soa
    9.3 Thảo
    9.4 Minh

    Toán
    Hóa
    Hóa
    Liên
    Liên
    P Lan
    N Lan
    N Lan
    N Lan
    P Lan
    P Lan
    Mẫn
    Mẫn
    Mẫn
    Đô
    Đô
    Minh
    Minh
    Liên
    Minh



    H Hường
    H Hường
    H Hường
    H Hường
    H Hường

    H Hường
    H Hường
    H Hường
    H Hường

    Hóa
    KHTN

    Bình
    Bình
    Bình
    Bình
    Bình
    Thảo
    Thảo
    Thảo
    Thảo
    Thảo
    Thảo
    Thảo
    Thảo
    Thảo

    Sinh
    Bình
    Bình
    N Hường
    N Hường
    Diệu
    N Hường
    N Hường
    N Hường
    N Hường
    N Hường

    N Hường
    N Hường
    N Hường
    N Hường

    Văn
    Hảo
    Hảo
    Hảo
    Chia
    Chia
    H. Lan
    H. Lan
    H. Lan
    Vân
    Vân
    Vân
    Vân
    Vân
    Giang
    Giang
    Giang
    Chia
    Chia
    Giang

    Sử
    Địa
    KHXH
    Quyên Quyên
    Quyên Quyên
    Quyên Quyên
    Quyên Quyên
    Quyên Quyên
    Dung Dung
    Dung Dung
    Dung Dung
    Dung Dung
    Dung Dung
    Xuân Xuân
    Xuân Xuân
    Xuân Xuân
    Xuân Xuân
    Xuân Xuân
    Trị
    Trị
    Trị
    Trị
    Trị
    Trị
    Trị
    Trị

    A Văn

    C Nghệ

    Loan
    Loan
    Loan
    Thủy
    Thủy
    Thủy
    Thủy
    Thủy
    Thủy
    Thủy
    Đ Hường
    Đ Hường
    Đ Hường
    Đ Hường
    Đ Hường
    Loan
    Đ Hường
    Đ Hường
    Loan

    H Hường
    H Hường
    H Hường
    H Hường
    H Hường
    H Hường
    H Hường
    H Hường
    H Hường
    H Hường
    Soa
    Soa
    Soa
    Soa
    Soa
    Soa
    Soa
    Soa
    Soa

    GDCD Âm
    nhạc
    H. Lan Ngọc
    H. Lan Ngọc
    H. Lan Ngọc
    H. Lan Ngọc
    H. Lan Ngọc
    Hảo
    Ngọc
    Hảo
    Ngọc
    Hảo
    Ngọc
    Hảo
    Ngọc
    Hảo
    Ngọc
    Hảo
    Ngọc
    Hảo
    Ngọc
    Hảo
    Ngọc
    H. Lan Ngọc
    H. Lan Ngọc
    Chia
    Ngọc
    Chia
    Ngọc
    Chia
    Ngọc
    Chia
    Ngọc

    Mĩ T Dục
    thuật
    Mai Chỉnh
    Mai Chỉnh
    Mai Chỉnh
    Mai Chỉnh
    Mai Chỉnh
    Mai Trung
    Mai Trung
    Mai Trung
    Mai Trung
    Mai Trung
    Mai Trung
    Mai Trung
    Mai Trung
    Mai Trung
    Mai Trung
    Mai Chỉnh
    Mai Chỉnh
    Mai Chỉnh
    Mai Chỉnh

    Tin
    học
    Quốc
    Quốc
    Quốc
    Quốc
    Quốc
    Quốc
    Quốc
    Quốc
    Quốc
    Quốc
    Tài
    Tài
    Tài
    Tài
    Tài
    Tài
    Tài
    Tài
    Tài

    HĐ TN
    HN
    Hóa
    Hóa
    Liên
    Tài
    Tài
    Quốc
    Diệu
    Diệu
    Hiệp
    Hiệp
    Mẫn
    Mẫn
    Đô
    Đô
    Đô
    Trị
    Trị
    Minh
    Minh

    GD
    ĐP
    Xuân
    Xuân
    Xuân
    Xuân
    Xuân
    Dung
    Dung
    Dung
    Dung
    Dung
    Quyên
    Quyên
    Quyên
    Quyên
    Quyên
    Mão
    Mão
    Trị
    Trị

    Bình
    Hóa
    Quyên
    H Hường
    Liên
    H Lan
    Trung
    Thủy
    P Lan
    Vân
    Xuân
    Mẫn
    Mai
    Giang
    Đô
    Loan 9/1
    Thảo 9/3
    Minh 9/4
    Soa 9/2

    CN 6

    CN 7

    CN 8

    CN 9

    Lớp bốc thăm CN
    6/1,2
    6/1,2
    6/3,4,5
    6/3,4,5
    6/3,4
    7/1,2,3
    7/1,2,3
    7/1,2,3
    7/4,5
    7/4,5
    8/1,2,3
    8/1,2,3
    8/1,2,3
    8/4.5
    8/4,5
     
    Gửi ý kiến